xoáy trôn ốc
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Có hình dạng xoắn ốc, cuộn tròn như vỏ ốc: "xoáy trôn ốc" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc được sắp xếp theo đường xoắn, dần dần thu nhỏ hoặc mở rộng ra xung quanh một trục trung tâm, giống như hình dạng của vỏ ốc.
Ví dụ sử dụng
- (Cầu thang có hình xoắn ốc, cuộn tròn lên xuống.)
- (Đường xoắn trên vỏ ốc chạy theo hình trôn ốc.)
- (Đường vẽ có dạng xoắn ốc, mở rộng dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoáy trôn ốc" trong kiến trúc: dùng để chỉ thiết kế cầu thang, mái vòm, hoặc trang trí có hình xoắn.
- Ngôi nhà cổ có cầu thang xoáy trôn ốc bằng đá. (Cầu thang đá được xây theo đường xoắn ốc.)
"xoáy trôn ốc" trong toán học: mô tả đường cong xoắn ốc (spiral).
- Đường xoáy trôn ốc Archimedes có khoảng cách đều giữa các vòng. (Đường xoắn ốc Archimedes là một dạng toán học.)
"xoáy trôn ốc" trong tự nhiên: chỉ hình dạng của vỏ ốc, xoáy nước, hoặc cấu trúc xoắn trong sinh vật.
- Xoáy nước tạo thành hình xoáy trôn ốc khi chảy xuống cống. (Nước xoáy theo hình xoắn ốc.)
Biến thể và từ gần giống
Xoáy (động từ): hành động quay tròn, tạo thành vòng xoáy.
- Nước xoáy mạnh khi rút xuống. (Nước quay tròn, tạo xoáy.)
Trôn ốc (danh từ): phần đáy hoặc lỗ xoắn của vỏ ốc, thường dùng để chỉ hình dạng xoắn.
- Vỏ ốc có trôn ốc rất đẹp. (Phần xoắn ở đáy vỏ ốc.)
Hình xoắn ốc (danh từ): hình dạng xoáy tròn, tương tự "xoáy trôn ốc".
- Lò xo có hình xoắn ốc. (Lò xo cuộn tròn theo đường xoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Xoắn ốc: có hình dạng cuộn tròn, xoáy.
- Hình xoắn: dạng đường cong xoay quanh một trục.
- Cuộn tròn: được sắp xếp theo vòng tròn, nhưng không nhất thiết phải xoắn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "xoáy trôn ốc". Tuy nhiên, trong văn nói, có thể dùng "cầu thang xoáy trôn ốc" như một hình ảnh ẩn dụ cho sự phức tạp hoặc lộn xộn.
- Cuộc đời anh ấy như cầu thang xoáy trôn ốc, cứ xoay vòng mãi. (Cuộc sống lặp đi lặp lại, khó thoát ra.)